Czech Third League22:00 ngày 31/05/2026

Polanka
2 - 4

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolankaChỉ sốTJ Unie Hlubina
2Chỉ số 226
39Chỉ số 2447
5Chỉ số 26
97Chỉ số 2391
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 30
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polanka
19964222756944108
Đội hình xuất phát
stanek filip#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kolenko#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lorenzo romagnoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anwar imider#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek coufal#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josef blatny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.roncka#20
a.roncka#1
a.roncka#2

a.roncka#11
a.roncka#28

a.roncka#7
TJ Unie Hlubina
51411148166232215
Đội hình xuất phát
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zavadil#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip·Sotornik#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Smolka#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Oliver jurcak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michael vladar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Michael vladar#17

Michael vladar#10
Michael vladar#18
Michael vladar#2

Michael vladar#13

Michael vladar#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Slovacko II4 - 0
Polanka
Polanka0 - 0
MFK Karvina B
FK Třinec3 - 0
Polanka
Polanka1 - 2
Blansko
Hlucin0 - 2
Polanka
Vitkovice1 - 1
Polanka
Polanka0 - 1
Frydek-Mistek
Unicov1 - 1
Polanka
Sigma Olomouc B3 - 0
Polanka
Polanka2 - 2
Nove Mesto na MoraveĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Nove Mesto na Morave
Blansko2 - 4
TJ Unie Hlubina
FC Vsetin1 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 2
Brno B
Hranice KUNZ1 - 3
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 1
Vitkovice
TJ Unie Hlubina1 - 1
MFK Karvina B
Hlucin0 - 2
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina4 - 0
Zlin B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polanka
#12#21#30#41#55#60#70
TJ Unie Hlubina
#14#22#30#40#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hodonin Sardice