Ukrainian First League16:00 ngày 09/08/2026

Polissya Zhytomyr B
0 - 1

Metalist Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya Zhytomyr BChỉ sốMetalist Kharkiv
0Chỉ số 41
4Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
102Chỉ số 2369
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
66Chỉ số 2441
3Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polissya Zhytomyr B
37598629723828338899
Đội hình xuất phát

oleksii avramenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Romanchuk#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Talko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Danfakha#62 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Gryshchenko#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadroj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Karaman#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Makouana#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Mezentsev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Panchyshyn#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rasko mykhailo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rasko mykhailo#60
rasko mykhailo#72
rasko mykhailo#41
rasko mykhailo#26
rasko mykhailo#12
rasko mykhailo#21
rasko mykhailo#71
Metalist Kharkiv
10819983117336203514
Đội hình xuất phát
maksym bagachanskyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrylo dihtiar#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
danilo kaydalov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orikhovskyi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Porokh#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniil prykhodko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yegor sherstyuk#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tepliakov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vernattus#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavlo pletnyov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyrylo vlaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kyrylo vlaha#29
Kyrylo vlaha#39
Kyrylo vlaha#27

Kyrylo vlaha#9

Kyrylo vlaha#2
Kyrylo vlaha#43
Kyrylo vlaha#30
Kyrylo vlaha#11
Kyrylo vlaha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | SC Poltava | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | FC Inhulets Petrove | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Kulykiv | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Metalist Kharkiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Ahrobiznes Volochysk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Kolos Kovalivka II | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | UCSA | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 9 | FK Oleksandria | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | FC Chernigiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Nyva Ternopil | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Probiy Horodenka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Fenix Mariupol | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr B
FC Inhulets Petrove2 - 1
Polissya Zhytomyr B
Polissya Zhytomyr B2 - 2
UCSA
Veres1 - 1
Polissya Zhytomyr B
Polissya Zhytomyr B0 - 3
Lokomotiv Kyiv
Polissya Zhytomyr B3 - 1
FC Chernigiv
Polissya Zhytomyr B1 - 0
UCSA
Polissya Zhytomyr B1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Kolos Kovalivka II1 - 0
Polissya Zhytomyr B
Bukovyna 20 - 2
Polissya Zhytomyr B
Polissya Zhytomyr B1 - 2
FC VilkhivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 1
Probiy Horodenka
Kulykiv2 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 1
Atlet Kiev
Metalist Kharkiv2 - 2
FC Vilkhivtsi
Metalist Kharkiv1 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Chornomorets Odesa1 - 0
Metalist Kharkiv
FC Chernigiv1 - 2
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv2 - 0
UCSA
FC Vorskla Poltava1 - 1
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv3 - 0
Podillya KhmelnytskyiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr B
#10#20#30#44#57#60#70
Metalist Kharkiv
#11#20#31#43#53#60#70
FC Victoria Mykolaivka
SC Poltava
Ahrobiznes Volochysk
FK Oleksandria
Nyva Ternopil
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Fenix Mariupol