Indonesian Championship13:30 ngày 28/01/2025

PS BRT Subang
0 - 0

Persipa Pati
Thống kê
Thống kê trận đấu
PS BRT SubangChỉ sốPersipa Pati
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
62Chỉ số 2358
84Chỉ số 2451
7Chỉ số 227
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
PS BRT Subang
24862313412173292
Đội hình xuất phát
krisna prastiyo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yoga pratama#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nugroho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedrão#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yusra#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.akbar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hidayat#1 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Gunawan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guilherme#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vieri ariyanto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thiago#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

thiago#73
thiago#20

thiago#15
thiago#9
thiago#11

thiago#22

thiago#17

thiago#18
thiago#66
thiago#8
thiago#5
Persipa Pati
99197952231037134442
Đội hình xuất phát

S.Escobar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.teddy#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jimmy aronggear#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Komarodin#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.lokaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.mofu#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre pangestu#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.rifal#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sabillah#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.ahmed#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.ahmed#28

S.ahmed#94

S.ahmed#6
S.ahmed#12
S.ahmed#51

S.ahmed#15
S.ahmed#8

S.ahmed#17

S.ahmed#11
S.ahmed#4
S.ahmed#7
S.ahmed#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PS BRT Subang
PS BRT Subang2 - 0
Rans Nusantara FC
Persipura Jayapura3 - 0
PS BRT Subang
PS BRT Subang1 - 0
Persipa Pati
Persiku Kudus2 - 0
PS BRT Subang
PS BRT Subang0 - 4
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Nusantara United4 - 2
PS BRT Subang
Persekat Tegal4 - 0
PS BRT Subang
PS BRT Subang1 - 0
PSIM Yogyakarta
Bhayangkara Presisi Indonesia FC7 - 0
PS BRT Subang
PS BRT Subang1 - 2
Isenmulang KaltengĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persipa Pati
Persipa Pati1 - 0
Persipal Palu
PS BRT Subang1 - 0
Persipa Pati
Persipa Pati1 - 0
Persekat Tegal
PSIM Yogyakarta1 - 0
Persipa Pati
Persiku Kudus0 - 1
Persipa Pati
Persipa Pati1 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persipa Pati1 - 1
Isenmulang Kalteng
Nusantara United0 - 0
Persipa Pati
Persipa Pati1 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persipa Pati1 - 0
PS BRT SubangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PS BRT Subang
#10#20#30#44#56#60#70
Persipa Pati
#10#20#30#42#53#60#70
Persiraja Banda Aceh
PSKC Cimahi
PSPS Riau
PSMS Medan
FC Bekasi City
Persikota Tangerang
Dejan FC
Sriwijaya FC
Persikabo 1973
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen