Indonesian Super League15:30 ngày 10/04/2026

PSIM Yogyakarta
1 - 2

Persatuan Sepakbola Makassar
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSIM YogyakartaChỉ sốPersatuan Sepakbola Makassar
6Chỉ số 33
79Chỉ số 2343
5Chỉ số 26
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
38Chỉ số 2421
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSIM Yogyakarta
Sơ đồ 4-2-3-119154231056118277
Đội hình xuất phát

C.Supriadi#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cahyana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.R.Mingo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Avert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yusaku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Warmerdam#56 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Vidal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Sheva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Abiyoso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Corfe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Corfe#17

D.Corfe#23

D.Corfe#99

D.Corfe#29

D.Corfe#14

D.Corfe#26

D.Corfe#5

D.Corfe#65

D.Corfe#63

D.Corfe#6

D.Corfe#35
Persatuan Sepakbola Makassar
Sơ đồ 4-1-4-19794422210183240249
Đội hình xuất phát

H.Syah#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lagator#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Fernandes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Neto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Luiz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sakai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Gala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Septiawan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Gledson#40 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Pratama#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tank#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tank#48
A.Tank#19

A.Tank#68

A.Tank#29

A.Tank#45

A.Tank#99

A.Tank#30

A.Tank#13

A.Tank#88

A.Tank#8

A.Tank#17

A.Tank#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSIM Yogyakarta
Dewa United FC1 - 0
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta2 - 2
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Semen Padang0 - 0
PSIM Yogyakarta
PSBS Biak Numfor2 - 4
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta3 - 3
Bali United
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri2 - 2
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta0 - 0
Persis Solo FC
Borneo FC Samarinda2 - 1
PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta0 - 3
Persebaya Surabaya
Madura United0 - 3
PSIM YogyakartaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Makassar1 - 1
Persis Solo FC
Malut United3 - 3
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Makassar2 - 4
Persita Tangerang
Persebaya Surabaya1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta2 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Makassar0 - 2
Dewa United FC
PSBS Biak Numfor1 - 2
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Makassar0 - 0
Semen Padang
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara2 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Persatuan Sepakbola Makassar0 - 2
Bali UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSIM Yogyakarta
#11#20#30#46#55#60#70
Persatuan Sepakbola Makassar
#12#20#30#43#55#60#70
Persib Bandung
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Arema FC