Egyptian Premier League00:00 ngày 28/08/2026

Pyramids FC
2 - 0

Abou Qir Fertilizers SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốAbou Qir Fertilizers SC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
3Chỉ số 32
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
128Chỉ số 2367
71Chỉ số 2425
6Chỉ số 222
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-1-4-111534291425188177
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Fakhoury#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Saber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Obama#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Obama#6

Y.Obama#9

Y.Obama#22

Y.Obama#11

Y.Obama#28

Y.Obama#34

Y.Obama#26

Y.Obama#23

Y.Obama#5
Abou Qir Fertilizers SC
Sơ đồ 4-5-116203122373015219
Đội hình xuất phát

M.Genesh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Alaa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Awad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kamel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I. Ashraf#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Akem#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M. Ashraf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y. Hamdi#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
O. Ibrahim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Shika#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Abou-Gouda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Abou-Gouda#28

M.Abou-Gouda#27
M.Abou-Gouda#24
M.Abou-Gouda#33

M.Abou-Gouda#17

M.Abou-Gouda#4

M.Abou-Gouda#29
M.Abou-Gouda#14

M.Abou-Gouda#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 3
Pyramids FC
Caykur Rizespor2 - 1
Pyramids FC
Al-Arabi SC (Kuwait)1 - 3
Pyramids FC
Alanyaspor0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Smouha SC
ZED FC1 - 2
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 2
Enppi
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 0
Bank El Ahly
Abou Qir Fertilizers SC4 - 0
Gazl Kafr Eldwar
Tersana SC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 0
La Viena
Telecom Egypt1 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC1 - 1
Dayrot
Proxy SC1 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC3 - 0
Aswan
Maleyat Kafr El Zayat0 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
Abou Qir Fertilizers SC0 - 0
El Dakhlia SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#12#21#30#43#51#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
#10#20#30#42#55#60#70
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Al Masry
Wadi Degla SC
Petrojet
El Gounah
Asyut Petroleum