PKO Bank Polski EKSTRAKLASA17:15 ngày 29/08/2026

Radomiak Radom
2 - 1

Cracovia Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radomiak RadomChỉ sốCracovia Krakow
0Chỉ số 33
85Chỉ số 2365
10Chỉ số 210
1Chỉ số 80
9Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
64Chỉ số 2464
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Radomiak Radom
Sơ đồ 4-1-4-11243721377727829011
Đội hình xuất phát

F.Majchrowicz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Ouattara#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Szczesniak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Koperski#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Grzesik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Donis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Nunnely#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Wolski#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Luquinhas#82 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Lumungo#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.I.F.Guri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.I.F.Guri#18

B.I.F.Guri#15

B.I.F.Guri#23

B.I.F.Guri#44

B.I.F.Guri#14

B.I.F.Guri#5

B.I.F.Guri#8

B.I.F.Guri#97

B.I.F.Guri#99

B.I.F.Guri#80

B.I.F.Guri#28
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-3-313254613943796149017
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kakabadze#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#28

M.Minchev#18

M.Minchev#5

M.Minchev#23

M.Minchev#7

M.Minchev#47

M.Minchev#20

M.Minchev#70

M.Minchev#15

M.Minchev#29

M.Minchev#77

M.Minchev#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cracovia Krakow0 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 1
Radomiak Radom
Cracovia Krakow6 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 2
Cracovia Krakow
Radomiak Radom0 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radomiak Radom
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa5 - 0
Radomiak Radom
Radomiak Radom1 - 1
AEL Limassol
Radomiak Radom1 - 3
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 1
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom1 - 2
Pogon Siedlce
Radomiak Radom2 - 1
Legia Warszawa B
Legia Warszawa3 - 1
Radomiak Radom
Radomiak Radom2 - 4
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 2
KS Wieczysta Krakow
Cracovia Krakow2 - 1
Rakow Czestochowa
Slask Wroclaw0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 2
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Lech Poznan0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Sevilla FC
Cracovia Krakow2 - 0
FK Pardubice
Cracovia Krakow3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Cracovia Krakow1 - 2
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radomiak Radom
#12#20#30#40#510#60#70
Cracovia Krakow
#11#20#30#43#510#60#70
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
Wisla Krakow
Piast Gliwice
Widzew lodz
Motor Lublin
Korona Kielce