Japanese J3 League17:00 ngày 15/08/2026

Renofa Yamaguchi
1 - 0

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 212
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2366
46Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-1353331843406178411
Đội hình xuất phát

K.Uchiyama#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kikuchi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kamekawa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Suzuki#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nakashima#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Fujioka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujioka#41

K.Fujioka#32

K.Fujioka#22

K.Fujioka#7

K.Fujioka#88

K.Fujioka#14

K.Fujioka#13

K.Fujioka#19

K.Fujioka#77
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-11143415133217161019
Đội hình xuất phát

H.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

H.Yoshida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ihori#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Teruuchi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Teruuchi#90

T.Teruuchi#9

T.Teruuchi#27

T.Teruuchi#46

T.Teruuchi#11

T.Teruuchi#24

T.Teruuchi#33

T.Teruuchi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Nagano Parceiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kagoshima United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gainare Tottori | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Kochi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | SC Sagamihara | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Matsumoto Yamaga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Renofa Yamaguchi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 3
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
AC Nagano Parceiro1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama FC2 - 1
Renofa Yamaguchi
Kochi United2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Sagan Tosu1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Reilac Shiga FC1 - 4
Renofa Yamaguchi
Gainare Tottori4 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa5 - 4
Urawa Red Diamonds
Fukushima United FC1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Imabari1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Sagan Tosu2 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 3
Gainare Tottori
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#11#21#30#40#59#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#43#53#60#70
FC Osaka
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu
Ehime FC
Tochigi SC
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Thespa Kusatsu Gunma