USL Championship06:30 ngày 19/07/2026

Rhode Island
1 - 0

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốHartford Athletic
91Chỉ số 23111
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
3Chỉ số 32
42Chỉ số 2431
7Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-112224155774178109
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Williams#7

J.Williams#29

J.Williams#11

J.Williams#2

J.Williams#3
J.Williams#19
J.Williams#25
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-3-2-177224255206829169
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
A.Oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#15
Augustine·Williams#1
Augustine·Williams#24
Augustine·Williams#27

Augustine·Williams#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
Rhode Island
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Portland Hearts of Pine2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 3
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Westchester SC
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
New York Cosmos1 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#21#30#43#59#60#70
Hartford Athletic
#10#20#30#42#52#60#70
Charleston Battery
Miami FC
Sporting Jax
San Antonio
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC