Bulgarian Vtora Liga22:30 ngày 28/07/2026

Rilski sportist
0 - 1

Ludogorets Razgrad II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rilski sportistChỉ sốLudogorets Razgrad II
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 22
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
136Chỉ số 2380
66Chỉ số 2432
8Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rilski sportist
12881469310337774498
Đội hình xuất phát

d.petkov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Teodor totev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Martinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Panov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.rusinov#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgi bozhilov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.chilikov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dimitrov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Dokovski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Genev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tartov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Tartov#71

G.Tartov#94

G.Tartov#1
G.Tartov#20

G.Tartov#18
G.Tartov#22
G.Tartov#8
G.Tartov#17
G.Tartov#11
Ludogorets Razgrad II
9869768359943463819075
Đội hình xuất phát

nasko yanev#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zlatomir stoimenov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

konstantin dimitrov#76 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan ivanov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lukanov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur mustafa#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikolay nikolov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Niyazi#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgi penev#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanchev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisey surov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elisey surov#65
elisey surov#51
elisey surov#80
elisey surov#32
elisey surov#52
elisey surov#97
elisey surov#56
elisey surov#73
elisey surov#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etar | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Spartak Pleven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | FC Dobrudzha Dobrich | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Vihren Sandanski | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | Ludogorets Razgrad II | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Marek Dupnitza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Fratria | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Sportist Svoge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | PFK Montana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | CSKA Sofia II | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | FC Hebar Pazardzhik | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | Rilski sportist | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | Yantra Gabrovo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Pirin Blagoevgrad | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Nesebar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rilski sportist
Rilski sportist0 - 2
CSKA Sofia II
Rilski sportist0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Rilski sportist1 - 0
Vihren Sandanski
Rilski sportist0 - 2
Arda
Rilski sportist2 - 2
Kyustendil
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Rilski sportist
Rilski sportist2 - 3
Lokomotiv Sofia
Rilski sportist2 - 1
Belasitsa Petrich
Rilski sportist1 - 1
FC Dunav Ruse
Marek Dupnitza3 - 0
Rilski sportistĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Ludogorets Razgrad II2 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
Yantra Gabrovo3 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Nesebar
Ludogorets Razgrad II3 - 1
Spartak Pleven
Etar1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II3 - 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
Ludogorets Razgrad II
FK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II4 - 2
Minyor PernikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rilski sportist
#10#20#30#43#54#60#70
Ludogorets Razgrad II
#11#20#30#41#52#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Beroe Stara Zagora
Fratria
Sportist Svoge
PFK Montana
Pirin Blagoevgrad