Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 28/03/2025

Rukh Vynnyky Youth
1 - 2

Dinamo Kyiv U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh Vynnyky YouthChỉ sốDinamo Kyiv U21
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Kyiv U21 | 30 | 25 | 2 | 3 | 77 |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 29 | 24 | 3 | 2 | 75 |
| 3 | Karpaty U21 | 30 | 18 | 8 | 4 | 62 |
| 4 | Kolos Kovalivka Youth | 30 | 18 | 7 | 5 | 61 |
| 5 | Veres Rivne Youth | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | Rukh Vynnyky Youth | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Polissya Zhytomyr U21 | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 8 | Obolon Kiev U21 | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 9 | Zorya Youth | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 10 | FC Vorskla Youth | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | PFK Aleksandriya Youth | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | Kryvbas U21 | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Livyi Bereh U21 | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | Inhulets Petrove Youth | 31 | 5 | 6 | 20 | 21 |
| 15 | Chernomorets Odessa Youth | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
| 16 | LNZ Cherkasy U21 | 29 | 3 | 4 | 22 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky Youth
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Kyiv U21
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky Youth
#11#20#30#40#50#60#70
Dinamo Kyiv U21
#12#20#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk Youth
Karpaty U21
Kolos Kovalivka Youth
Veres Rivne Youth
Polissya Zhytomyr U21
Obolon Kiev U21
Zorya Youth
FC Vorskla Youth
PFK Aleksandriya Youth
Kryvbas U21
FC Livyi Bereh U21
Inhulets Petrove Youth
Chernomorets Odessa Youth
LNZ Cherkasy U21
KS Wieczysta Krakow