Myanmar Professional League16:30 ngày 05/02/2026

Sagaing United
3 - 3

Thitsar Arman FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagaing UnitedChỉ sốThitsar Arman FC
7Chỉ số 25
6Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2449
2Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
63Chỉ số 2358
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 20 | 16 | 4 | 0 | 52 |
| 2 | Yangon United | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Dagon Star United | 21 | 11 | 6 | 4 | 39 |
| 4 | Hantharwady United | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Yadanarbon FC | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 6 | Sagaing United | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 7 | ISPE FC | 20 | 7 | 4 | 9 | 25 |
| 8 | Ayeyawady united | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Thitsar Arman FC | 21 | 4 | 9 | 8 | 21 |
| 10 | Dagon Port | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 11 | Rakhine United FC | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 12 | Yarmanya United FC | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thitsar Arman FC3 - 0
Sagaing United
Thitsar Arman FC3 - 3
Sagaing United
Sagaing United4 - 1
Thitsar Arman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagaing United
Yarmanya United FC2 - 4
Sagaing United
Sagaing United4 - 1
ISPE FC
Dagon Port4 - 4
Sagaing United
Sagaing United2 - 1
Yadanarbon FC
Yangon United4 - 0
Sagaing United
Sagaing United2 - 2
Hantharwady United
Sagaing United5 - 2
Dagon Port
Sagaing United1 - 5
Shan United
Ayeyawady united1 - 2
Sagaing United
Dagon Star United2 - 2
Sagaing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thitsar Arman FC
Yadanarbon FC1 - 3
Thitsar Arman FC
Rakhine United FC0 - 0
Thitsar Arman FC
Shan United5 - 2
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC1 - 2
Hantharwady United
Ayeyawady united0 - 0
Thitsar Arman FC
Dagon Port3 - 3
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC2 - 3
Shan United
Thitsar Arman FC1 - 1
Yarmanya United FC
ISPE FC3 - 2
Thitsar Arman FC
Thitsar Arman FC0 - 3
Rakhine United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagaing United
#13#21#30#41#57#60#70
Thitsar Arman FC
#13#22#30#42#55#60#70