USL Championship08:00 ngày 19/07/2026

San Antonio
1 - 2

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốLas Vegas Lights
3Chỉ số 226
56Chỉ số 2453
2Chỉ số 33
91Chỉ số 2391
1Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-4-298132143171586229910
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

calov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Cuello#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Hernández#45
J.Hernández#42

J.Hernández#1

J.Hernández#5

J.Hernández#9

J.Hernández#19

J.Hernández#7

J.Hernández#4

J.Hernández#14
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-2-3-1136303381231811272514
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.anderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#45

J.Rodriguez#43
J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#17

J.Rodriguez#3

J.Rodriguez#26

J.Rodriguez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
Las Vegas Lights4 - 2
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Lexington2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Knoxville troops0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Spokane Velocity1 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#21#31#42#55#60#70
Las Vegas Lights
#12#20#30#43#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC