Austrian 2.Liga23:00 ngày 18/04/2025

SC Austria Lustenau
1 - 2

FC Liefering
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốFC Liefering
0Chỉ số 80
0Chỉ số 36
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2369
12Chỉ số 23
55Chỉ số 2431
11Chỉ số 224
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-2277313182662332199
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ouattara#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Berkani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lahne#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Delaye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Chabbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Chabbi#17

S.Chabbi#15
S.Chabbi#24

S.Chabbi#8

S.Chabbi#20

S.Chabbi#5

S.Chabbi#29
FC Liefering
Sơ đồ 4-2-3-141474540391145212015
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schuster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

John·Mellberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Brandtner#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Žiković#39 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moser#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G. Diakité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Murillo#25
A.Murillo#7
A.Murillo#42

A.Murillo#19

A.Murillo#24

A.Murillo#1
A.Murillo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#11#20#31#41#512#60#70
FC Liefering
#12#22#30#46#53#60#70
SV Ried
Admira Wacker
SKN St.Polten
Kapfenberg SV 1919
First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II
FAC WIEN
Schwarz-Weiss Bregenz
ASK Voitsberg
SV Stripfing
SV Horn
Lafnitz
St. Gallen
FC Dornbirn
FC Zurich U21
SK Slavia Praha B
Real Madrid U19