Japanese J3 League16:00 ngày 08/08/2026

SC Sagamihara
0 - 0

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốRoasso Kumamoto
3Chỉ số 212
6Chỉ số 23
18Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
96Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2445
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 4-2-3-1211931324171015249
Đội hình xuất phát

M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Maeda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#5

K.Sasaki#6

K.Sasaki#7

K.Sasaki#93

K.Sasaki#22

K.Sasaki#11

K.Sasaki#1

K.Sasaki#20

K.Sasaki#8
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-1-4-214245154129251779
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yakushida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kobayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mishina#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nasu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Nagai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bae#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bae#30

J.Bae#22

J.Bae#18

J.Bae#13

J.Bae#14

J.Bae#10

J.Bae#2

J.Bae#11

J.Bae#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Nagano Parceiro | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kagoshima United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gainare Tottori | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Kochi United | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | SC Sagamihara | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Matsumoto Yamaga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Renofa Yamaguchi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 3
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara1 - 1
Fujieda MYFC
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 3
SC Sagamihara
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Yokohama FC3 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi SC0 - 2
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
SC Sagamihara3 - 0
Roasso Kumamoto
Ehime FC0 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Kagoshima United2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita0 - 1
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 2
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#10#20#30#42#56#60#70
Roasso Kumamoto
#10#20#30#40#53#60#70
AC Nagano Parceiro
FC Osaka
Kochi United
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club