Liga Portugal 201:00 ngày 28/01/2025

SCU Torreense
1 - 1

SL Benfica B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốSL Benfica B
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
68Chỉ số 2391
1Chỉ số 27
39Chỉ số 2459
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 3-4-3122825226302311975
Đội hình xuất phát
s.da thiago#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lomboto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
bolt dani#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Pinto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.A.Balanta#30 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
manuel guerrero pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Thomsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Marie#75 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Marie#72

M.Marie#19

M.Marie#20

M.Marie#46
M.Marie#16

M.Marie#90
M.Marie#39
M.Marie#77

M.Marie#4
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-17582766678728325797789
Đội hình xuất phát

A.Gomes#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spencer#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Marques#76 · G · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Okon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Luis#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Prestianni#25 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GersonSousa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#68

G.Varela#92
G.Varela#73
G.Varela#97
G.Varela#59
G.Varela#99

G.Varela#62
G.Varela#95
G.Varela#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4164867 · Home #30173 · Away #24316 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Match #3958881 · Home #24316 · Away #30173 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Match #3958591 · Home #30173 · Away #24316 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #3769862 · Home #30173 · Away #24316 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #3769712 · Home #24316 · Away #30173 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Match #4165182 · Home #10899 · Away #24316 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Match #4165143 · Home #13999 · Away #24316 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Match #4165156 · Home #24316 · Away #16300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 10, 0, 0]
Match #4165119 · Home #24316 · Away #10188 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Match #4165109 · Home #11484 · Away #24316 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Match #4165081 · Home #24316 · Away #16185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Match #4165079 · Home #10900 · Away #24316 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 7, 0, 0]
Match #4165050 · Home #24316 · Away #13923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Match #4165036 · Home #22938 · Away #24316 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Match #4165008 · Home #24316 · Away #12189 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
Match #4208687 · Home #32999 · Away #30173 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Match #4165185 · Home #30173 · Away #13999 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4165179 · Home #30173 · Away #22938 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Match #4165141 · Home #10188 · Away #30173 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #4165127 · Home #30173 · Away #10900 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 8, 0, 0]
Match #4208683 · Home #32492 · Away #30173 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Match #4165105 · Home #16300 · Away #30173 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Match #4165089 · Home #30173 · Away #13923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4165067 · Home #11484 · Away #30173 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Match #4164994 · Home #13571 · Away #30173 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#11#21#30#41#51#60#70
SL Benfica B
#11#20#30#42#57#60#70
CD Tondela
Alverca
Vizela
Uniao Leiria
GD Chaves
Feirense
FC Felgueiras
Viseu
Penafiel
Maritimo
Leixoes
Porto B
Portimonense SC
Pacos de Ferreira
Oliveirense
CD Mafra
Sunderland U21
Middlesbrough U21