CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 03/01/2026

Senegal
3 - 1

Sudan
Thống kê
Thống kê trận đấu
SenegalChỉ sốSudan
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
2Chỉ số 32
101Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 24
4Chỉ số 224
60Chỉ số 2426
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Senegal
Sơ đồ 4-3-31615419147526181110
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Diatta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jakobs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Gueye#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sarr#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mané#9

S.Mané#8

S.Mané#6

S.Mané#20

S.Mané#23

S.Mané#25

S.Mané#1

S.Mané#27

S.Mané#24

S.Mané#13

S.Mané#12

S.Mané#22

S.Mané#21

S.Mané#17

S.Mané#2
Sudan
Sơ đồ 4-3-3212536125213261410
Đội hình xuất phát

M.Elneel#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karshom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Khamis#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Khidir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Abuaagla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Taifour#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Abdallah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Eisa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abdelrahman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdelrahman#24

M.Abdelrahman#18

M.Abdelrahman#8

M.Abdelrahman#27

M.Abdelrahman#16

M.Abdelrahman#23

M.Abdelrahman#22

M.Abdelrahman#11

M.Abdelrahman#9

M.Abdelrahman#17

M.Abdelrahman#15

M.Abdelrahman#1

M.Abdelrahman#7

M.Abdelrahman#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Senegal
Sudan0 - 0
Senegal
Sudan0 - 0
Senegal
Sudan0 - 1
Senegal
Senegal3 - 0
Sudan
Senegal1 - 0
SudanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Benin0 - 3
Senegal
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Senegal3 - 0
Botswana
Senegal8 - 0
Kenya
Brazil2 - 0
Senegal
Senegal4 - 0
Mauritania
South Sudan0 - 5
Senegal
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Sudan0 - 2
Burkina Faso
Equatorial Guinea0 - 1
Sudan
Algeria3 - 0
Sudan
Bahrain3 - 1
Sudan
Sudan0 - 2
Iraq
Algeria0 - 0
Sudan
Sudan2 - 1
Lebanon
Oman U230 - 0
Sudan
Oman2 - 0
Sudan
Democratic Republic of the Congo1 - 0
SudanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Senegal
#13#22#30#42#57#60#70
Sudan
#11#21#30#42#54#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Cabo Verde
Nigeria
Rwanda
Libya
Togo
Liberia
Angola
Niger
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Uganda
Republic of the Congo
Malawi
Burundi