Danish Superliga00:00 ngày 11/08/2026

Silkeborg
1 - 0

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốOdense BK
1Chỉ số 33
78Chỉ số 23140
6Chỉ số 23
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
42Chỉ số 2465
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11243297202719211117
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Madsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Riisgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Ross#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.McCowatt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.McCowatt#23

C.McCowatt#9

C.McCowatt#16

C.McCowatt#28

C.McCowatt#4

C.McCowatt#10

C.McCowatt#14

C.McCowatt#36

C.McCowatt#22
Odense BK
Sơ đồ 4-4-216151329532289617
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sørensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Keskinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bonde#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ganaus#27

N.Ganaus#40

N.Ganaus#26

N.Ganaus#2

N.Ganaus#19

N.Ganaus#21

N.Ganaus#28

N.Ganaus#25

N.Ganaus#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK2 - 3
Silkeborg
Silkeborg3 - 1
Odense BK
Odense BK1 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Odense BK
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Silkeborg0 - 0
Odense BK
Odense BK0 - 3
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 0
Silkeborg
Odense BK1 - 1
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FC
Aarhus Fremad1 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Silkeborg1 - 2
Fredericia
Fredericia4 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 4
FC Copenhagen
Odense BK2 - 3
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Odense BK
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 0
Hillerod Fodbold
Odense BK2 - 1
Kolding FC
Odense BK0 - 1
Vejle
Randers FC2 - 2
Odense BK
Odense BK2 - 3
Silkeborg
Fredericia0 - 2
Odense BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#20#30#41#56#60#70
Odense BK
#10#20#30#43#53#60#70
Aarhus AGF
Nordsjaelland
Lyngby BK
AC Horsens