Tanzanian Premier League20:15 ngày 30/11/2025

Singida Fountain Gate
0 - 2

JKT Tanzania
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Fountain Gate
23203111303369417815
Đội hình xuất phát

O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Rashid#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Issa#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Joram#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ibrahim joshua#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Derrick Mukombozi#29
Derrick Mukombozi#22
Derrick Mukombozi#3
Derrick Mukombozi#7
Derrick Mukombozi#19
Derrick Mukombozi#46
Derrick Mukombozi#14
Derrick Mukombozi#0
Derrick Mukombozi#0
JKT Tanzania
30414272621294121725
Đội hình xuất phát
O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Matiko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Kichuya#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yahaya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Yahaya#0
S.Yahaya#0
S.Yahaya#51
S.Yahaya#31
S.Yahaya#3
S.Yahaya#0

S.Yahaya#0
S.Yahaya#43
S.Yahaya#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club3 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Singida Fountain Gate2 - 1
Al-Hilal Omdurman
Singida Fountain Gate0 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Pamba Jiji0 - 0
JKT TanzaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Fountain Gate
#10#20#30#40#50#60#70
JKT Tanzania
#12#21#30#40#50#60#70
Young Africans
Singida Black Stars