Austrian Bundesliga20:30 ngày 02/03/2025

SK Austria Klagenfurt
1 - 2

LASK Linz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Austria KlagenfurtChỉ sốLASK Linz
24Chỉ số 2449
2Chỉ số 24
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
101Chỉ số 23148
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Austria Klagenfurt
Sơ đồ 3-1-4-2303113196218247779
Đội hình xuất phát

S.EmilSpari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mahrer#31 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Hinteregger#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Szerencsi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Koch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Bonnah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Salifou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Wernitznig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Jaritz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bobzien#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Binder#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Binder#95

N.Binder#10

N.Binder#11

N.Binder#35

N.Binder#1

N.Binder#27

N.Binder#34
LASK Linz
Sơ đồ 4-2-2-2118526221302714117
Đội hình xuất phát

T.O.Lawal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jovičić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Smolčić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ljubić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Horvath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Lang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

V.Berisha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Entrup#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Adeniran#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adeniran#33

S.Adeniran#6
S.Adeniran#48

S.Adeniran#9

S.Adeniran#29
S.Adeniran#41

S.Adeniran#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Austria Klagenfurt
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LASK Linz
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Austria Klagenfurt
#11#21#30#41#52#60#70
LASK Linz
#12#21#30#44#54#60#70
Sturm Graz
Austria Vienna
Red Bull Salzburg
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz
TSV Hartberg
WSG Tirol
Grazer AK
Rheindorf Altach
Lafnitz
NK Domžale
FC Viktoria 1889 Berlin
NK Brinje Grosuplje
Union Gurten
Admira Wacker
Paksi FC
Vikingur Reykjavik
Fiorentina