FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 19/11/2025

Spain
2 - 2

Turkiye
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpainChỉ sốTurkiye
1Chỉ số 35
90Chỉ số 2421
9Chỉ số 217
73Chỉ số 2527
6Chỉ số 221
147Chỉ số 2346
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Spain
Sơ đồ 4-3-32351514226208112110
Đội hình xuất phát

U.Simon#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Llorente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cucurella#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Merino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.García#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Pino#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Oyarzabal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Olmo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Olmo#4

D.Olmo#18

D.Olmo#3

D.Olmo#16

D.Olmo#7

D.Olmo#17

D.Olmo#9

D.Olmo#19

D.Olmo#12

D.Olmo#1

D.Olmo#13

D.Olmo#2
Turkiye
Sơ đồ 5-4-11221534201756921
Đội hình xuất phát

A.Bayındır#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Akaydın#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Demiral#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Kadıoğlu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

İ.C.Kahveci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Özcan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Kökçü#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gul#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gul#19

D.Gul#11

D.Gul#8

D.Gul#7

D.Gul#18

D.Gul#16

D.Gul#13

D.Gul#1

D.Gul#10

D.Gul#22

D.Gul#23

D.Gul#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turkiye0 - 6
Spain
Spain3 - 0
Turkiye
Turkiye1 - 2
Spain
Spain1 - 0
Turkiye
Spain1 - 0
Turkiye
Spain1 - 1
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spain
Georgia0 - 4
Spain
Spain4 - 0
Bulgaria
Spain2 - 0
Georgia
Turkiye0 - 6
Spain
Bulgaria0 - 3
Spain
Portugal2 - 2
Spain
Spain5 - 4
France
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Spain3 - 2
SwitzerlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye
Turkiye2 - 0
Bulgaria
Turkiye4 - 1
Georgia
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Turkiye0 - 6
Spain
Georgia2 - 3
Turkiye
Mexico1 - 0
Turkiye
USA1 - 2
Turkiye
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Montenegro3 - 1
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spain
#12#21#30#41#56#60#70
Turkiye
#12#21#30#45#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein