Chance Národní Liga21:30 ngày 16/04/2025

Sparta Praha B
0 - 0

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta Praha BChỉ sốSK Artis Brno
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2384
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
1Chỉ số 31
101Chỉ số 2462
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Praha B
Sơ đồ 4-4-2141722193462031232927
Đội hình xuất phát

o.lilling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zíka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tuci#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hranos#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Hranos#18

V.Hranos#10
V.Hranos#37
V.Hranos#16

V.Hranos#15

V.Hranos#9

V.Hranos#25

V.Hranos#13

V.Hranos#26

V.Hranos#2
V.Hranos#1
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-2-3-1823437111541626205
Đội hình xuất phát

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dudl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hodžić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polasek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jerabek#99

M.Jerabek#2

M.Jerabek#10

M.Jerabek#19

M.Jerabek#27

M.Jerabek#32

M.Jerabek#18

M.Jerabek#3

M.Jerabek#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno2 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno4 - 2
Sparta Praha B
SK Artis Brno0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha B
Horsens Reserve0 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
FK Viagem Ústí nad LabemĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Muras United FC1 - 0
SK Artis Brno
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
FC STK 1914 Samorin0 - 3
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Praha B
#10#20#30#41#59#60#70
SK Artis Brno
#10#20#30#41#53#60#70
FC Zlín
Vyskov
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov