Scottish Premiership18:00 ngày 06/04/2025

St Johnstone F.C.
1 - 0

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St Johnstone F.C.Chỉ sốCeltic FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
4Chỉ số 32
20Chỉ số 2489
4Chỉ số 219
20Chỉ số 2580
5Chỉ số 2216
48Chỉ số 23145
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
St Johnstone F.C.
Sơ đồ 4-4-213741411756212716
Đội hình xuất phát

A.Fisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Curtis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Balodis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wright#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Carey#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Holt#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Z.Mitchell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Griffith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Duke-Mckenna#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Kirk#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sidibeh#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sidibeh#44

A.Sidibeh#8

A.Sidibeh#29

A.Sidibeh#10

A.Sidibeh#24

A.Sidibeh#20

A.Sidibeh#22

A.Sidibeh#23

A.Sidibeh#19
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-31222061527424110387
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Schlupp#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kühn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jota#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jota#49

Jota#13

Jota#3

Jota#56

Jota#17

Jota#14

Jota#9

Jota#28

Jota#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 33 | 26 | 3 | 4 | 81 |
| 2 | Rangers F.C. | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 3 | Hibernian F.C. | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Dundee United | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 5 | Aberdeen F.C. | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | St Mirren F.C. | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 7 | Heart of Midlothian F.C. | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 8 | Motherwell F.C. | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 9 | Kilmarnock F.C. | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 10 | Ross County F.C. | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 11 | Dundee F.C. | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 33 | 8 | 5 | 20 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 2 | Motherwell F.C. | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 3 | Kilmarnock F.C. | 38 | 12 | 8 | 18 | 44 |
| 4 | Dundee F.C. | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 5 | Ross County F.C. | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 6 | St Johnstone F.C. | 38 | 9 | 5 | 24 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 38 | 29 | 5 | 4 | 92 |
| 2 | Rangers F.C. | 38 | 22 | 9 | 7 | 75 |
| 3 | Hibernian F.C. | 38 | 15 | 13 | 10 | 58 |
| 4 | Dundee United | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 5 | Aberdeen F.C. | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 6 | St Mirren F.C. | 38 | 14 | 8 | 16 | 50 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC4 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.0 - 6
Celtic FC
Celtic FC3 - 1
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC0 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 4
Celtic FC
Celtic FC4 - 1
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC7 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 3
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St Johnstone F.C.
Hibernian F.C.3 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.0 - 0
Aberdeen F.C.
Livingston F.C.0 - 1
St Johnstone F.C.
Dundee F.C.1 - 1
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 0
Ross County F.C.
St Johnstone F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Kilmarnock F.C.3 - 1
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 0
Hamilton Academical F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.2 - 1
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Celtic FC2 - 3
Rangers F.C.
Celtic FC2 - 0
Hibernian F.C.
St Mirren F.C.2 - 5
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Celtic FC
FC Bayern Munich1 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Dundee United
Celtic FC1 - 2
FC Bayern Munich
Celtic FC5 - 0
Raith RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St Johnstone F.C.
#11#21#30#44#54#60#70
Celtic FC
#10#20#30#42#511#60#70