Scottish Premiership21:00 ngày 06/09/2026

St Johnstone F.C.
2 - 1

Hibernian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
St Johnstone F.C.Chỉ sốHibernian F.C.
93Chỉ số 2398
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 27
53Chỉ số 2456
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
St Johnstone F.C.
Sơ đồ 4-4-2133532118427910
Đội hình xuất phát

T.Steward#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Smith#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Mitchell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cheick·Diabate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Stanton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Holt#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.McAlear#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Steven#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Fowler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Gullan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gullan#26

J.Gullan#25

J.Gullan#20

J.Gullan#22

J.Gullan#99

J.Gullan#14

J.Gullan#18

J.Gullan#30

J.Gullan#4
Hibernian F.C.
Sơ đồ 4-4-21254632414817109
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Passlack#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Hanley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kerr#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mayor#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Devaney#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mulligan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.McGrath#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Boyle#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Lowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lowe#23

N.Lowe#49

N.Lowe#19

N.Lowe#18

N.Lowe#27

N.Lowe#11

N.Lowe#13

N.Lowe#22

N.Lowe#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rangers F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Motherwell F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Hibernian F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Aberdeen F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Dundee F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | St Mirren F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Kilmarnock F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernian F.C.3 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.1 - 1
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.0 - 1
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của St Johnstone F.C.
Dundee F.C.1 - 1
St Johnstone F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
St Johnstone F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.4 - 3
Kilmarnock F.C.
St Johnstone F.C.1 - 1
East Fife
Inverness1 - 0
St Johnstone F.C.
St Johnstone F.C.3 - 0
Greenock Morton
Linlithgow Rose0 - 2
St Johnstone F.C.
Cove Rangers2 - 4
St Johnstone F.C.
Montrose0 - 3
St Johnstone F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Dundee F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 3
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 0
Partick Thistle FC
Shkendija Tetovo0 - 0
Hibernian F.C.
Rangers F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 1
Shkendija Tetovo
Hibernian F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.4 - 1
MalishevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St Johnstone F.C.
#12#22#30#41#52#60#70
Hibernian F.C.
#11#21#30#40#57#60#70
Celtic FC
Falkirk
Dundee United
Aberdeen F.C.