Tunisian Professional League 120:30 ngày 12/04/2025

Stade tunisien
1 - 1

CS Sfaxien
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
2934224251327982123
Đội hình xuất phát
nacef atoui#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabou youssef saafi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amath ndaw#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bonheur mugisha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nidhal laifi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
najd dabbabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ayadi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yusuf·Toure#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sami helal#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sami helal#7
sami helal#15

sami helal#31
sami helal#30
sami helal#3
sami helal#18

sami helal#16
sami helal#10
sami helal#33
CS Sfaxien
30253141862920213210
Đội hình xuất phát

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

firas sekkouhi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef habchia#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cristo#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moussa balla conte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssef becha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed ajjal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed absi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mohamed absi#34
Mohamed absi#7
Mohamed absi#38
Mohamed absi#28

Mohamed absi#33

Mohamed absi#9
Mohamed absi#1
Mohamed absi#13
Mohamed absi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
CS Sfaxien0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
Stade tunisien0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien3 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
CS Sfaxien3 - 1
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
CO Sidi Bouzid
Stade tunisien0 - 1
CS.Hammam-Lif
Club Africain1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
US Ben Guerdane
AS Gabes1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 3
Etoile Sahel
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Stade tunisien
C.A.Bizertin1 - 1
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
Zriba Hammam0 - 5
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
Esperance Sportive Zarzis
CS Sfaxien4 - 0
AS Slimane
Club Polideportivo El Ejido0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
Olympique de Beja1 - 2
CS Sfaxien
Esperance Sportive Zarzis1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 1
Club Africain
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#11#20#30#43#50#60#70
CS Sfaxien
#11#21#31#43#50#60#70
Etoile Metlaoui