Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 05/10/2025

Strommen
7 - 0

Levanger FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốLevanger FK
63Chỉ số 2373
79Chỉ số 2464
5Chỉ số 23
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
10Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
298824731811491
Đội hình xuất phát
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.E.Asvestad#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Paulsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kristiansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Somesi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vits#5
S.Vits#6

S.Vits#13
S.Vits#19

S.Vits#16
S.Vits#14
S.Vits#30
S.Vits#27

S.Vits#55
Levanger FK
14317205161921418
Đội hình xuất phát

J.Sveinhaug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noah bertelsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.F.Bjeglerud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hoiseth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas horten#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.K.Lorentsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theo olsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas Pettersen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pollen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Steen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ulstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.ulstad#10
k.ulstad#30
k.ulstad#12

k.ulstad#15
k.ulstad#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4261494 · Home #12866 · Away #15141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Match #3860526 · Home #15141 · Away #12866 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Match #3860418 · Home #12866 · Away #15141 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Match #2315965 · Home #12866 · Away #15141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #2315795 · Home #15141 · Away #12866 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #2153323 · Home #15141 · Away #12866 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Match #2153308 · Home #12866 · Away #15141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #2161035 · Home #15141 · Away #12866 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 10, 0, 0]
Match #897649 · Home #15141 · Away #12866 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #897667 · Home #12866 · Away #15141 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Match #4261569 · Home #15163 · Away #15141 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Match #4261558 · Home #15141 · Away #18045 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4261570 · Home #18484 · Away #15141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #4261580 · Home #15141 · Away #17549 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Match #4261610 · Home #18947 · Away #15141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4412125 · Home #15141 · Away #10491 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 2, 2] · A [2, 1, 0, 4, 9, 2, 4]
Match #4261574 · Home #17169 · Away #15141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4261531 · Home #15141 · Away #18186 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Match #4403187 · Home #17169 · Away #15141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 0]
Match #4261475 · Home #61742 · Away #15141 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Levanger FK
Match #4261608 · Home #18045 · Away #12866 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Match #4261559 · Home #12866 · Away #18947 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4261588 · Home #12866 · Away #17169 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Match #4261566 · Home #18186 · Away #12866 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4261587 · Home #12866 · Away #12117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4412124 · Home #34404 · Away #12866 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4261565 · Home #11665 · Away #12866 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4261464 · Home #12866 · Away #61742 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Match #4403573 · Home #15182 · Away #12866 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0]
Match #4261482 · Home #10630 · Away #12866 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#17#22#30#41#55#60#70
Levanger FK
#10#20#30#42#53#60#70
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL
Odd Grenland
SK Trygg Lade
Nardo FK