Azerbaijan Premier League23:15 ngày 31/08/2026

Sumgayit FK
0 - 1

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốQarabag
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 41
5Chỉ số 229
72Chỉ số 24106
4Chỉ số 211
88Chỉ số 23104
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
104575559113422217
Đội hình xuất phát

r.vasquez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Suliman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Renan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.orujov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.lucas#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jeam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Badolo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khayal farzullayev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nihat ahmadzada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nihat ahmadzada#21
nihat ahmadzada#34

nihat ahmadzada#7
nihat ahmadzada#12

nihat ahmadzada#80

nihat ahmadzada#29
nihat ahmadzada#97

nihat ahmadzada#20
Qarabag
209919588252735224
Đội hình xuất phát

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ismaheel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lobato#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Várkonyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Várkonyi#55

B.Várkonyi#49

B.Várkonyi#32

B.Várkonyi#33

B.Várkonyi#13

B.Várkonyi#10

B.Várkonyi#1

B.Várkonyi#30

B.Várkonyi#21

B.Várkonyi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Qarabag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC Neftci Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Turan Tovuz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Zira FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Araz Nakhchivan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Sumgayit FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shamakhi FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | İmişli FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | FK Gilan Gabala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Safa Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK3 - 4
Qarabag
Sumgayit FK2 - 4
Qarabag
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Qarabag
Sumgayit FK1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 6
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
FC Neftci Baku
Sumgayit FK3 - 4
Qarabag
Zira FK2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca2 - 1
Sumgayit FK
İmişli FK0 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
FC Neftci Baku
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag1 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 1
Shamakhi FK
Qarabag2 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
Qarabag
CSKA Sofia0 - 0
Qarabag
Qarabag0 - 0
CSKA Sofia
Vestri0 - 3
Qarabag
Qarabag3 - 0
Vestri
Ferencvarosi TC1 - 0
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#10#20#30#41#54#60#70
Qarabag
#11#21#31#41#511#60#70
Safa Baku