Estonian Esiliiga16:30 ngày 13/04/2025

Tallinna FC Levadia B
3 - 2

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna FC Levadia BChỉ sốElva
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna FC Levadia B
Sơ đồ 5-3-1-1150355830456651646071
Đội hình xuất phát

O.Ani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Laskov#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Aan#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hubert liiv#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Järvelaid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kondratski#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sakarias#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gussev#64 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikita muravlyov#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dunits#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dunits#62
A.Dunits#49

A.Dunits#68
A.Dunits#57
A.Dunits#63
A.Dunits#61
A.Dunits#76

A.Dunits#28
A.Dunits#98
Elva
Sơ đồ 4-5-113662554153371822
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#2 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Hegert harm#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

P.Alev#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Alev#20
P.Alev#29

P.Alev#12
P.Alev#13

P.Alev#25
P.Alev#23
P.Alev#26

P.Alev#10
P.Alev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna FC Levadia B0 - 0
Elva
Elva2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Elva2 - 3
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Elva
Elva0 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B3 - 0
Elva
Elva1 - 2
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B5 - 1
Elva
Elva3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 1
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna FC Levadia B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Flora Tallinn II2 - 0
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B3 - 1
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter0 - 5
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Levadia B2 - 4
Flora Tallinn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
ElvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna FC Levadia B
#13#23#30#43#55#60#70
Elva
#12#20#30#41#52#60#70