J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup17:00 ngày 02/09/2026

Tegevajaro Miyazaki
1 - 2

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegevajaro MiyazakiChỉ sốKataller Toyama
80Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 31
5Chỉ số 217
48Chỉ số 2440
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-211345152821434102220
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanaka#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Nagatomo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sakai#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Iesaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kawai#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I. Tsukamoto#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Kobayashi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobayashi#33

S.Kobayashi#26

S.Kobayashi#47

S.Kobayashi#18

S.Kobayashi#39
S.Kobayashi#17

S.Kobayashi#11

S.Kobayashi#5

S.Kobayashi#8
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-13124023848343295530
Đội hình xuất phát

B.Koh#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Takeuchi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Y.Kunitake#55 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Nakashima#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Nakashima#33

Y.Nakashima#21

Y.Nakashima#4

Y.Nakashima#43

Y.Nakashima#5

Y.Nakashima#7

Y.Nakashima#10

Y.Nakashima#13

Y.Nakashima#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 6
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Kataller Toyama2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Vegalta Sendai4 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Jubilo Iwata0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Shonan Bellmare
Ventforet Kofu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Ventforet Kofu
Kataller Toyama1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Oita Trinita1 - 2
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
Fujieda MYFC
Sagan Tosu4 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 0
FC Imabari
Blaublitz Akita0 - 4
Kataller Toyama
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club5 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegevajaro Miyazaki
#11#21#30#40#57#60#70
Kataller Toyama
#12#21#30#41#53#60#70