Mexico Ascenso MX08:00 ngày 21/08/2026

Tepatitlan FC
3 - 2

Tlaxcala FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tepatitlan FCChỉ sốTlaxcala FC
61Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 34
4Chỉ số 218
43Chỉ số 2456
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Tepatitlan FC
Sơ đồ 3-1-4-23061922211342528931
Đội hình xuất phát
A.Gatica#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G. Báez#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Fernández#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
FernandoBenjamínOsorioSanguinetti#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G. Ibarra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Henestrosa#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Arath Moreno Martinez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Mores#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L. Páez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Roque#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Roque#3
B.Roque#27
B.Roque#14
B.Roque#7
B.Roque#35

B.Roque#18

B.Roque#17

B.Roque#23

B.Roque#32
B.Roque#4
Tlaxcala FC
Sơ đồ 4-4-1-1301295217623111019
Đội hình xuất phát
A. Gómez#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Govea#1 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Trejo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.G.Sancho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gonzalez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zamudio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Iniestra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.González#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Alvarez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Figueroa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Camacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Camacho#25

R.Camacho#14

R.Camacho#21

R.Camacho#31

R.Camacho#28

R.Camacho#7

R.Camacho#9

R.Camacho#27
R.Camacho#24

R.Camacho#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alacranes de Durango | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cruz Azul Hidalgo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tepatitlan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Cancun FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Club Atlético Morelia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club Atletico La Paz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Jaiba Brava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Mineros de Zacatecas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Club Deportivo Tapatío | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Tlaxcala FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Venados FC Yucatán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Correcaminos de la U.A.T. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Leones Negros de la U. de G. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tlaxcala FC1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Tlaxcala FC
Tepatitlan FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 0
Tepatitlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Alebrijes de Oaxaca1 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 5
Club Atletico La Paz
Correcaminos de la U.A.T.3 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 1
Alacranes de Durango
Atlas5 - 0
Tepatitlan FC
Club Jaiba Brava2 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC3 - 1
Club Jaiba Brava
Tepatitlan FC1 - 0
Club Jaiba Brava
Club Jaiba Brava0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Mineros de ZacatecasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Club Deportivo Dorados de Sinaloa2 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 2
Alebrijes de Oaxaca
Mineros de Zacatecas3 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 4
Leones Negros de la U. de G.
Tlaxcala FC2 - 0
El Salvador U20
Puebla3 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 2
Venados FC Yucatán
Club Atlético Morelia0 - 0
Tlaxcala FC
Club Deportivo Tapatío3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 0
Club Deportivo Dorados de SinaloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tepatitlan FC
#13#21#30#42#55#60#70
Tlaxcala FC
#12#20#30#44#53#60#70
Cruz Azul Hidalgo
Cancun FC