Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 22/05/2026

UD Marbella
3 - 1

Teruel
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốTeruel
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
8Chỉ số 214
4Chỉ số 226
90Chỉ số 24112
140Chỉ số 23143
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-2122223520816191017
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Carbonell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Gil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Alexiel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alexiel#26
Alexiel#36
Alexiel#33

Alexiel#24
Alexiel#29
Alexiel#35

Alexiel#11

Alexiel#21

Alexiel#4

Alexiel#15
Teruel
Sơ đồ 3-5-2131812321201614171910
Đội hình xuất phát

r.galvez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.DelMoral#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
nathaniel nicholas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.F.Colomer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ivan ramos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Enriquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.A.Laskurain#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Relu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Mamadou traore#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Rafael palmas de#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.teddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.teddy#32
s.teddy#29

s.teddy#5

s.teddy#28

s.teddy#9

s.teddy#7

s.teddy#6
s.teddy#31
s.teddy#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
AD Alcorcon6 - 2
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Eldense3 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Sabadell
UD Marbella2 - 0
Gimnastic de Tarragona
Atletico de Madrid B5 - 4
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Villarreal B
Hercules2 - 0
UD Marbella
UD Marbella3 - 0
Sevilla Atletico
UD Ibiza0 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teruel
Teruel0 - 0
Atletico Sanluqueno
Antequera CF1 - 0
Teruel
Teruel0 - 0
SD Tarazona
Hercules3 - 1
Teruel
Teruel0 - 0
Atletico de Madrid B
CE Europa1 - 0
Teruel
Teruel1 - 0
Gimnastic de Tarragona
Real Betis B2 - 2
Teruel
Teruel1 - 2
AD Alcorcon
FC Cartagena0 - 0
TeruelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#13#23#30#42#51#60#70
Teruel
#11#21#30#40#57#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Algeciras
Real Murcia