French Ligue 301:30 ngày 15/03/2025

Valenciennes
1 - 0

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốSochaux
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2383
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 223
41Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
1Chỉ số 210
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
3819201221630111418
Đội hình xuất phát

S.Basse#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daouda·Traore#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Buades#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camblan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dibassy#12 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Diomande#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Masson#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Michel#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Appuah#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sissoko#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Touré#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Touré#17

O.Touré#22

O.Touré#9

O.Touré#23

O.Touré#29
Sochaux
26252017152128347114
Đội hình xuất phát

S.Benchama#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Daho#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Durbant#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Fatar#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fontaine#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Liénard#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mendes#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
É.N'Gatta#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ouammou#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Patouillet#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Peybernes#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Peybernes#19

M.Peybernes#23

M.Peybernes#27
M.Peybernes#35
M.Peybernes#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sochaux2 - 0
Valenciennes
Sochaux4 - 0
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Sochaux
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Sochaux
Valenciennes3 - 2
Sochaux
Sochaux0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Villefranche0 - 2
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Nimes0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
US Orléans
Nancy1 - 2
Valenciennes
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Sochaux1 - 1
Nimes
US Orléans4 - 2
Sochaux
Sochaux0 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 0
Paris 13 Atletico
Le Mans1 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Guingamp2 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 1
Boulogne
Sochaux0 - 0
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#11#21#30#44#55#60#70
Sochaux
#10#20#30#42#52#60#70
Dijon
Quevilly Rouen Métropole