Sweden Superettan00:00 ngày 09/04/2025

Vasteras SK FK
1 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasteras SK FKChỉ sốOrgryte
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
1Chỉ số 33
180Chỉ số 2389
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
67Chỉ số 2533
11Chỉ số 226
114Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasteras SK FK
Sơ đồ 3-4-314218329582110924
Đội hình xuất phát

A.Fagerstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hartzell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Nsabiyumva#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.A.Abadid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Warneryd#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.gunnarsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Wernersson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ring#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Julius·Johansson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Julius·Johansson#17

Julius·Johansson#25

Julius·Johansson#14

Julius·Johansson#13

Julius·Johansson#44

Julius·Johansson#19
Julius·Johansson#7
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3303617247819151114
Đội hình xuất phát

Alex·Rahm#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Paulson#16
D.Paulson#28

D.Paulson#44
D.Paulson#20

D.Paulson#21

D.Paulson#31

D.Paulson#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte1 - 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK0 - 0
Orgryte
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK0 - 3
Orgryte
Orgryte2 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Vasteras SK FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasteras SK FK
Orebro SK0 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 1
Sandvikens IF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Degerfors IF1 - 0
Vasteras SK FK
Malmo FF3 - 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 1
Utsiktens BK
Vasteras SK FK5 - 0
Skovde AIK
Vasteras SK FK5 - 0
IFK Stocksund
Vasteras SK FK2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Vasteras SK FK3 - 3
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 2
Stabaek
Orgryte3 - 1
IK Brage
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 4
Osters IF
Orgryte5 - 1
FC Trollhattan
Orgryte1 - 0
Torslanda IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasteras SK FK
#11#21#30#41#56#60#70
Orgryte
#11#21#30#43#52#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS
Falkenberg
GIF Sundsvall
Ostersunds FK
Trelleborgs FF
Umea FC