Russian First League23:30 ngày 14/09/2026

Veles Moscow
1 - 2

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Veles MoscowChỉ sốFC Sochi
3Chỉ số 26
31Chỉ số 2450
2Chỉ số 225
2Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
102Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Veles Moscow
Sơ đồ 4-2-3-176408032322979010118
Đội hình xuất phát

I.Kuptsov#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bezchasnyuk#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rybalko#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Volkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Skvortsov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zavezen#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Shubin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Galkin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bammatgereev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Korolkov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Tarasenko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Tarasenko#18

Z.Tarasenko#99

Z.Tarasenko#9

Z.Tarasenko#94

Z.Tarasenko#6

Z.Tarasenko#87

Z.Tarasenko#88

Z.Tarasenko#41
Z.Tarasenko#21

Z.Tarasenko#70
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-35134442756138728
Đội hình xuất phát

T.Mitrov#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Osipov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kalinin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Sheydaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Magal#85

R.Magal#97

R.Magal#60

R.Magal#66

R.Magal#11

R.Magal#17
R.Magal#39

R.Magal#9

R.Magal#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veles Moscow
FC Murom1 - 0
Veles Moscow
FC Ufa1 - 1
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo0 - 1
Veles Moscow
Veles Moscow2 - 0
Arsenal Tula
Veles Moscow3 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
SKA Khabarovsk2 - 0
Veles Moscow
Veles Moscow2 - 1
FC Leningradets
Veles Moscow2 - 1
Rotor Volgograd
Yenisey Krasnoyarsk4 - 1
Veles Moscow
Veles Moscow1 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Dinamo Saint Petersburg2 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi2 - 1
FK Chelyabinsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
FC Sochi
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 2
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 2
FC Sochi
FC Leningradets2 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 0
Arsenal Tula
FC Sochi0 - 2
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veles Moscow
#11#21#30#44#53#60#70
FC Sochi
#12#20#30#41#56#60#70
Ural Yekaterinburg
Shinnik Yaroslavl