Brazilian Serie A04:30 ngày 28/04/2025

Vitória - BA
1 - 1

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitória - BAChỉ sốGrêmio - RS
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
3Chỉ số 218
63Chỉ số 2428
4Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitória - BA
Sơ đồ 4-2-3-1125383863330739
Đội hình xuất phát

L.Arcanjo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ZéMarcos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jamerson#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ronald#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pepê#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Matheuzinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Gustavo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Janderson#23

Janderson#28

Janderson#99

Janderson#22

Janderson#77

Janderson#38

Janderson#43

Janderson#44

Janderson#27

Janderson#35

Janderson#16

Janderson#11
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11342132320178109922
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Schlemper#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

F.Cristaldo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#31

M.Braithwaite#25

M.Braithwaite#14

M.Braithwaite#2

M.Braithwaite#77
M.Braithwaite#47

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#11

M.Braithwaite#4

M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#6

M.Braithwaite#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Vitória - BA
Grêmio - RS1 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 3
Grêmio - RS
Vitória - BA0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 0
Vitória - BA
Grêmio - RS1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 3
Grêmio - RS
Vitória - BA0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 2
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Cerro Largo
Fluminense - RJ1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 1
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Vitória - BA
Defensa Y Justicia0 - 0
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Vitória - BA1 - 1
CD Universidad Católica
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vitória - BA
Moto Club Sao Luis MA1 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Grêmio - RS2 - 0
Atletico Grau
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno1 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Athletic Club3 - 3
Grêmio - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitória - BA
#11#20#30#44#56#60#70
Grêmio - RS
#11#21#30#41#52#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP
Sport Club do Recife