Portuguese U23 League21:00 ngày 21/04/2026

Vizela U23
0 - 3

Uniao Leiria U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vizela U23Chỉ sốUniao Leiria U23
64Chỉ số 2460
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
94Chỉ số 2392
8Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela U23
Portimonense U231 - 2
Vizela U23
Vizela U232 - 0
Estoril U23
Maritimo U232 - 2
Vizela U23
Vizela U231 - 1
Estrela FC U23
Uniao Leiria U234 - 2
Vizela U23
Gil Vicente U233 - 1
Vizela U23
Farense U230 - 0
Vizela U23
Rio Ave U233 - 2
Vizela U23
Vizela U231 - 4
Farense U23
Vizela U232 - 1
Portimonense U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U234 - 2
Portimonense U23
Estoril U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 0
Farense U23
Uniao Leiria U231 - 2
Maritimo U23
Uniao Leiria U234 - 2
Vizela U23
Estrela FC U230 - 2
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U232 - 3
Gil Vicente U23
Farense U231 - 0
Uniao Leiria U23
Rio Ave U232 - 0
Uniao Leiria U23
Portimonense U232 - 1
Uniao Leiria U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela U23
#10#20#30#42#58#60#70
Uniao Leiria U23
#13#21#30#43#55#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Braga U23
Famalicao U23
Torreense U23
Benfica U23
Santa Clara U23
Sporting CP U23