Austrian Bundesliga20:30 ngày 09/02/2025

WSG Tirol
0 - 0

TSV Hartberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
WSG TirolChỉ sốTSV Hartberg
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
84Chỉ số 23106
4Chỉ số 23
52Chỉ số 2443
13Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
WSG Tirol
Sơ đồ 3-4-34024537174623821
Đội hình xuất phát

A.Stejskal#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.David#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gugganig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Quincy butler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Naschberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Müller#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sulzbacher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Skrbo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Votter#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Votter#16

Votter#27

Votter#22

Votter#28

Votter#13

Votter#25

Votter#14
TSV Hartberg
Sơ đồ 3-4-311814628452036927
Đội hình xuất phát

R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wilfinger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

p.komposch#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Karamatic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Heil#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Markus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Diarra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pfeifer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Omoregie#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Mijic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Prokop#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Prokop#7
D.Prokop#22

D.Prokop#33

D.Prokop#23

D.Prokop#21
D.Prokop#25

D.Prokop#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của WSG Tirol
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TSV Hartberg
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
WSG Tirol
#10#20#30#41#54#60#70
TSV Hartberg
#10#20#30#42#53#60#70
Sturm Graz
Austria Vienna
Red Bull Salzburg
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien
FC Blau Weiss Linz
LASK Linz
SK Austria Klagenfurt
Grazer AK
Rheindorf Altach
FAC WIEN
NK Domžale
SC Schwaz
SV Stripfing
Rukh Vynnyky
Triglav Gorenjska
ASK Bravo Publikum
SV Tillmitsch
First Vienna FC 1894