Japanese J1 League17:30 ngày 22/08/2026

Yokohama F. Marinos
1 - 0

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốVissel Kobe
84Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
2Chỉ số 226
4Chỉ số 32
45Chỉ số 2441
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1361317332214412440479
Đội hình xuất phát

R.Blanco#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Chinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Matsumura#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kondo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Amano#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Miidera#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#28

K.Tanimura#25

K.Tanimura#18

K.Tanimura#43

K.Tanimura#23

K.Tanimura#8

K.Tanimura#21

K.Tanimura#54

K.Tanimura#11
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-3117313154475412926
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Iwanami#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Diego#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hidaka#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nagato#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Komatsu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Patric#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Patric#4

J.Patric#21

J.Patric#28

J.Patric#18

J.Patric#23

J.Patric#25

J.Patric#80

J.Patric#20

J.Patric#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 2
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos1 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 3
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe1 - 3
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Shimizu S-Pulse0 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 1
Roasso Kumamoto
Yokohama F. Marinos1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Yokohama F. Marinos3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama F. Marinos
Tokyo Verdy0 - 6
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kashima Antlers
Machida Zelvia2 - 0
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Kyoto Sanga
Vissel Kobe0 - 3
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#11#21#30#44#56#60#70
Vissel Kobe
#10#20#30#42#52#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock
Nagoya Grampus