Egyptian Premier League00:00 ngày 21/05/2026

Zamalek SC
1 - 0

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
2Chỉ số 215
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
95Chỉ số 23177
75Chỉ số 24120
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 224
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-1-4-11524353173339198198
Đội hình xuất phát

M.Awad#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Mohamed Ibrahim Hassan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Osama#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed El Sayed Mohamed#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Banza#81 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Dabagh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
O.Dabagh#44

O.Dabagh#12

O.Dabagh#90

O.Dabagh#13

O.Dabagh#31

O.Dabagh#18

O.Dabagh#9

O.Dabagh#16

O.Dabagh#11
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 5-4-11823465337717101923
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Abdin#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Debes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Moka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#22

F.Lakay#66

F.Lakay#24

F.Lakay#13

F.Lakay#27
F.Lakay#39

F.Lakay#28

F.Lakay#14

F.Lakay#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC4 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC3 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 0
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS OtohoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Bank El Ahly
Wadi Degla SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#11#21#30#45#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#10#20#30#41#54#60#70
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Modern Sport FC
Petrojet
El Gounah
Haras El Hodood
Pharco
El Mokawloon El Arab
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia