Scottish Premiership18:30 ngày 10/08/2025

Aberdeen F.C.
0 - 2

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốCeltic FC
66Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
29Chỉ số 2571
4Chỉ số 229
19Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11282622246117819
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dorrington#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Shinnie#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Nilsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Milanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Yengi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yengi#13

K.Yengi#21

K.Yengi#29

K.Yengi#17

K.Yengi#20

K.Yengi#10

K.Yengi#18

K.Yengi#8

K.Yengi#19
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-312205638424149938
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Forrest#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Idah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#13

D.Maeda#18

D.Maeda#6

D.Maeda#12

D.Maeda#56

D.Maeda#14

D.Maeda#24

D.Maeda#28

D.Maeda#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic FC
Celtic FC5 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Aberdeen F.C.
Celtic FC2 - 2
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 2
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Celtic FC6 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 3
Celtic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 3
Ipswich Town
Cove Rangers0 - 2
Aberdeen F.C.
Buckie Thistle FC4 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Dundee United2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 5
Celtic FC
Rangers F.C.4 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Celtic FC1 - 0
St Mirren F.C.
Al Ahli SC1 - 1
Celtic FC
AFC Ajax5 - 1
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
Newcastle United
Sporting CP0 - 2
Celtic FC
CF Estrela Amadora SAD3 - 2
Celtic FC
Cork City1 - 2
Celtic FC
Queen's Park0 - 1
Celtic FC
Aberdeen F.C.1 - 1
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
St Mirren F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#10#20#30#42#51#60#70
Celtic FC
#12#21#30#43#56#60#70
Motherwell F.C.
Falkirk
Kilmarnock F.C.
Dundee F.C.
Livingston F.C.