Saudi Professional League23:15 ngày 21/08/2026

Al Hazem
0 - 1

Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốDiraiyah
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
65Chỉ số 2429
1Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
106Chỉ số 2383
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-1-4-1232834317222824709
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Konate#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.BenHamida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Al-Dwehe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Al-Shamrani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pululu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#33

A.Pululu#4
A.Pululu#29

A.Pululu#5

A.Pululu#11

A.Pululu#27

A.Pululu#98

A.Pululu#77

A.Pululu#12
Diraiyah
Sơ đồ 4-4-2222199921178857914
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Mbemba#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.N'Koudou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ó.Rodríguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Rodríguez#6

Ó.Rodríguez#12

Ó.Rodríguez#78

Ó.Rodríguez#97

Ó.Rodríguez#75

Ó.Rodríguez#52

Ó.Rodríguez#32

Ó.Rodríguez#11

Ó.Rodríguez#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Al Ettifaq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Diraiyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Al Faisaly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Al Fateh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Al Ahli SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al Ittihad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Al Shabab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Al Nassr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Al Khaleej | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Neom SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem2 - 0
Diraiyah
Diraiyah0 - 1
Al Hazem
Diraiyah1 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 0
Diraiyah
Diraiyah1 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 3
Diraiyah
Diraiyah1 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 2
DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Bukayriyah2 - 3
Al Hazem
Abha1 - 2
Al Hazem
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Al Hazem
Al Hazem2 - 0
Al Taawoun
Al Qadsiah2 - 0
Al Hazem
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 3
Al Hilal
Neom SC1 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Riyadh
Al Hazem2 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diraiyah
Diraiyah1 - 4
Al Nassr
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 3
Diraiyah
Al-Ain FC1 - 1
Diraiyah
Al-Rayyan Sports Club2 - 1
Diraiyah
Diraiyah2 - 0
FA 2000
Trelleborgs FF1 - 4
Diraiyah
Diraiyah1 - 1
Al Ula FC
Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Diraiyah3 - 2
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#10#20#30#42#54#60#70
Diraiyah
#11#21#30#41#51#60#70
Al Ettifaq
Al Faisaly
Al Fateh
Al Ittihad
Al Shabab
Al Khaleej