Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủDiraiyah vs Al Ahli SC

Diraiyah vs Al Ahli SC

Theo dõi trận đấu Diraiyah vs Al Ahli SC diễn ra lúc 01:00 ngày 14/08/2026 tại Ev88.

Saudi Professional LeagueSaudi Professional League
01:00 ngày 14/08/2026
Diraiyah

Diraiyah

0 - 1
Al Ahli SC

Al Ahli SC

Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4599541
Thống kê

Thống kê trận đấu

DiraiyahChỉ sốAl Ahli SC
105Chỉ số 2373
2Chỉ số 34
66Chỉ số 2431
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Diraiyah

Sơ đồ 4-2-3-1
222998715525171479

Đội hình xuất phát

N.Vasilj
N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.AlFaraj
A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mbemba
C.Mbemba#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Q.Lajami
Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Colley
O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
H.AlQahtani
H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Gueye
I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Clayton diandy
Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ó.Rodríguez
Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.N'Koudou
G.N'Koudou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Laborde
G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12
G.Laborde
G.Laborde#88
G.Laborde
G.Laborde#33
G.Laborde
G.Laborde#78
G.Laborde
G.Laborde#18
G.Laborde
G.Laborde#75
G.Laborde
G.Laborde#4
G.Laborde
G.Laborde#11
G.Laborde#21

Al Ahli SC

Sơ đồ 4-2-3-1
1462832630781317

Đội hình xuất phát

A.Sanbi
A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Hamidou
R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Demiral
M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Ibañez
R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Z.Hawsawi
Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Edoa
V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Johani
Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Trincão
F.Trincão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Spertsyan
E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Galeno
W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Toney
I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Toney
I.Toney#29
I.Toney
I.Toney#66
I.Toney
I.Toney#20
I.Toney
I.Toney#31
I.Toney
I.Toney#5
I.Toney
I.Toney#11
I.Toney
I.Toney#72
I.Toney
I.Toney#9
I.Toney
I.Toney#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AbhaAbha
00000
2
Al TaawounAl Taawoun
00000
3
Al EttifaqAl Ettifaq
00000
4
DiraiyahDiraiyah
00000
5
Al FayhaAl Fayha
00000
6
Al FaisalyAl Faisaly
00000
7
Al FatehAl Fateh
00000
8
Al HazemAl Hazem
00000
9
Al Ahli SCAl Ahli SC
00000
10
Al IttihadAl Ittihad
00000
11
Al QadsiahAl Qadsiah
00000
12
Al KholoodAl Kholood
00000
13
Al ShababAl Shabab
00000
14
Al NassrAl Nassr
00000
15
Al RiyadhAl Riyadh
00000
16
Al HilalAl Hilal
00000
17
Al KhaleejAl Khaleej
00000
18
Neom SCNeom SC
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Diraiyah

Al KholoodAl Kholood1 - 3DiraiyahDiraiyah
Match #4611052 · Home #43615 · Away #22383 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al-Ain FCAl-Ain FC1 - 1DiraiyahDiraiyah
Match #4602803 · Home #23246 · Away #22383 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-Rayyan Sports ClubAl-Rayyan Sports Club2 - 1DiraiyahDiraiyah
Match #4600817 · Home #17408 · Away #22383 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah2 - 0FA 2000FA 2000
Match #4591118 · Home #22383 · Away #24379 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Trelleborgs FFTrelleborgs FF1 - 4DiraiyahDiraiyah
Match #4588964 · Home #10121 · Away #22383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah1 - 1Al Ula FCAl Ula FC
Match #4544173 · Home #22383 · Away #85696 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 8, 2, 0] · A [1, 1, 0, 6, 6, 1, 0]
DiraiyahDiraiyah3 - 0Al-JabalainAl-Jabalain
Match #4543111 · Home #22383 · Away #21471 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah3 - 2Al BukayriyahAl Bukayriyah
Match #4479109 · Home #22383 · Away #48912 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 2, 0, 5, 0, 0]
Al-Anwar ClubAl-Anwar Club4 - 2DiraiyahDiraiyah
Match #4479099 · Home #54190 · Away #22383 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
DiraiyahDiraiyah2 - 0AbhaAbha
Match #4479090 · Home #22383 · Away #14832 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Ahli SC

Al EttifaqAl Ettifaq3 - 1Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4609749 · Home #12856 · Away #13474 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FulhamFulham1 - 1Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4596014 · Home #10018 · Away #13474 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Portimonense SCPortimonense SC2 - 0Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4600827 · Home #13571 · Away #13474 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes3 - 1Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4589361 · Home #10524 · Away #13474 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rio AveRio Ave2 - 2Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4586207 · Home #11709 · Away #13474 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Holstein KielHolstein Kiel4 - 1Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4585489 · Home #11274 · Away #13474 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Al KhaleejAl Khaleej1 - 4Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4404694 · Home #16892 · Away #13474 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Al Ahli SCAl Ahli SC3 - 0Al KholoodAl Kholood
Match #4404670 · Home #13474 · Away #43615 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun1 - 2Al Ahli SCAl Ahli SC
Match #4404672 · Home #24550 · Away #13474 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Al Ahli SCAl Ahli SC3 - 1Al FatehAl Fateh
Match #4404652 · Home #13474 · Away #19182 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Diraiyah
#10#20#30#42#58#60#70
Al Ahli SC
#11#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K