Saudi Arabia Division 100:50 ngày 02/05/2026

Diraiyah
2 - 0

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiraiyahChỉ sốAbha
72Chỉ số 2416
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
11Chỉ số 24
81Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
11Chỉ số 221
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Diraiyah
Sơ đồ 4-2-3-133287152152675119
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Qarni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#75

G.Laborde#88
G.Laborde#10

G.Laborde#78

G.Laborde#23

G.Laborde#27
G.Laborde#44

G.Laborde#17

G.Laborde#12
Abha
Sơ đồ 4-2-3-1211231924791428111020
Đội hình xuất phát

AlBouq#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Al Zahrani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Al#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Hamoud Al Shammari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Hamoud Al Shammari#5
Hamoud Al Shammari#95
Hamoud Al Shammari#34
Hamoud Al Shammari#25
Hamoud Al Shammari#9
Hamoud Al Shammari#66
Hamoud Al Shammari#94

Hamoud Al Shammari#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha2 - 1
Diraiyah
Abha1 - 1
Diraiyah
Diraiyah0 - 1
Abha
Diraiyah0 - 0
Abha
Abha1 - 2
Diraiyah
Abha2 - 2
Diraiyah
Diraiyah2 - 2
Abha
Abha3 - 0
Diraiyah
Diraiyah2 - 2
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diraiyah
Jubail1 - 2
Diraiyah
Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al Zulfi1 - 1
Diraiyah
Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Diraiyah
Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Diraiyah
Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Diraiyah1 - 3
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha3 - 1
Al-Batin
Al-Tai1 - 2
Abha
Abha1 - 0
Jeddah Sports Club
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Abha0 - 0
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Abha2 - 1
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diraiyah
#12#21#30#40#511#60#70
Abha
#10#20#30#41#54#60#70
Al-Adalah