Saudi Arabia Division 122:50 ngày 08/04/2026

Diraiyah
3 - 0

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiraiyahChỉ sốAl-Jabalain
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
56Chỉ số 2357
10Chỉ số 26
42Chỉ số 2428
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-13328715215217514775
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.AlQahtani#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.AlNemer#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.AlNemer#12

M.AlNemer#11
M.AlNemer#44

M.AlNemer#27
M.AlNemer#6

M.AlNemer#23

M.AlNemer#88
M.AlNemer#10

M.AlNemer#78
Al-Jabalain
Sơ đồ 3-1-4-230452014271073779
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Harbi#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Zaydan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Bokhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#99
C.Touré#2
C.Touré#17
C.Touré#18
C.Touré#55
C.Touré#28

C.Touré#71

C.Touré#22

C.Touré#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jabalain3 - 0
Diraiyah
Al-Jabalain3 - 2
Diraiyah
Diraiyah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 0
Diraiyah
Diraiyah0 - 1
Al-Jabalain
Diraiyah1 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain6 - 1
Diraiyah
Diraiyah0 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain3 - 3
Diraiyah
Al-Jabalain2 - 1
DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diraiyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Diraiyah
Diraiyah4 - 1
Al-Batin
Al Faisaly2 - 2
Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Diraiyah
Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Diraiyah
Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 1
Diraiyah
Diraiyah2 - 0
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diraiyah
#13#21#30#41#510#60#70
Al-Jabalain
#10#20#30#40#56#60#70
Jubail