Saudi Arabia Division 101:45 ngày 13/03/2026

Diraiyah
4 - 1

Al-Batin
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiraiyahChỉ sốAl-Batin
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
63Chỉ số 2359
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2435
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 214
6Chỉ số 24
8Chỉ số 224
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Diraiyah
Sơ đồ 4-1-4-133287152181751479
Đội hình xuất phát

W.Abdullah#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlFaraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sabeat#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Colley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hameran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayton diandy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Marega#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Laborde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#12

G.Laborde#82
G.Laborde#44

G.Laborde#27
G.Laborde#6

G.Laborde#52

G.Laborde#23

G.Laborde#75
G.Laborde#10
Al-Batin
Sơ đồ 4-2-3-1262923410942381711
Đội hình xuất phát

M.Freih#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Nasser#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Baryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Al-Khathlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Sehimai#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Diaby#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Qahtani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Manssouri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sahli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sahli#15

M.Sahli#78

M.Sahli#97

M.Sahli#7

M.Sahli#88

M.Sahli#1
M.Sahli#65

M.Sahli#77
M.Sahli#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Batin1 - 2
Diraiyah
Al-Batin3 - 1
Diraiyah
Diraiyah0 - 4
Al-Batin
Diraiyah0 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 4
Diraiyah
Diraiyah2 - 1
Al-Batin
Al-Batin3 - 0
Diraiyah
Diraiyah2 - 2
Al-Batin
Al-Batin2 - 1
Diraiyah
Al-Batin2 - 1
DiraiyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diraiyah
Al Faisaly2 - 2
Diraiyah
Jeddah Sports Club0 - 5
Diraiyah
Diraiyah3 - 1
Al-Orobah FC
Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Jandal0 - 4
Diraiyah
Diraiyah5 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Adalah1 - 1
Diraiyah
Diraiyah2 - 0
Al-Tai
Al Bukayriyah0 - 1
Diraiyah
Diraiyah2 - 0
Al-Anwar ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al-Jandal
Al-Batin2 - 1
Al Wehda Mecca
Jubail1 - 0
Al-Batin
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al-Batin3 - 1
Jubail
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Batin1 - 2
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diraiyah
#14#21#30#42#56#60#70
Al-Batin
#11#20#31#40#54#60#70
Abha
Al-Arabi SC(KSA)