Cypriot First Division23:00 ngày 08/05/2026

Anorthosis Famagusta FC
5 - 2

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
102Chỉ số 23104
1Chỉ số 30
74Chỉ số 2451
8Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
21547484528337744366
Đội hình xuất phát

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karamanolis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ioannou#48 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Furtado#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schättin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.Cruz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stijn Middendorp#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Sensi#9

S.Sensi#2

S.Sensi#22
S.Sensi#12
S.Sensi#51

S.Sensi#23
S.Sensi#70

S.Sensi#27
S.Sensi#57

S.Sensi#90

S.Sensi#31

S.Sensi#20
Krasava ENY Ypsonas FC
3618105292812224291
Đội hình xuất phát

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.melnichenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ankeye#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Addo#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zadro#7
M.Zadro#75
M.Zadro#77

M.Zadro#20

M.Zadro#32
M.Zadro#14

M.Zadro#23
M.Zadro#16

M.Zadro#4

M.Zadro#90
M.Zadro#34

M.Zadro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Omonia Aradippou
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 2
Akritas Chloraka
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 1
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka0 - 2
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Akritas Chloraka1 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#15#21#30#41#56#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#12#21#30#40#52#60#70
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca