Hungary Fizz Liga22:30 ngày 01/08/2026

Budapest Honved FC
3 - 3

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budapest Honved FCChỉ sốMTK Budapest
46Chỉ số 2447
1Chỉ số 40
111Chỉ số 23122
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 226
4Chỉ số 23
5Chỉ số 215
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Budapest Honved FC
Sơ đồ 4-2-3-18349445211857304019
Đội hình xuất phát

T.Tujvel#83 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pauljević#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Akos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Boldor#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hangya#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Somogyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Zoltan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Zuigeber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Somogyi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Szamosi#40 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Alić#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Alić#3
A.Alić#71

A.Alić#9
A.Alić#99
A.Alić#46

A.Alić#4

A.Alić#17

A.Alić#23

A.Alić#72

A.Alić#31

A.Alić#1

A.Alić#15
MTK Budapest
Sơ đồ 4-4-2124552711680161720
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Jurek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.László#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hinora#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.KerezsiZalan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.KerezsiZalan#5
M.KerezsiZalan#13
M.KerezsiZalan#8

M.KerezsiZalan#10

M.KerezsiZalan#18

M.KerezsiZalan#26

M.KerezsiZalan#7

M.KerezsiZalan#23

M.KerezsiZalan#77

M.KerezsiZalan#9

M.KerezsiZalan#14

M.KerezsiZalan#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest4 - 3
Budapest Honved FC
MTK Budapest1 - 1
Budapest Honved FC
MTK Budapest1 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC0 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
NK Osijek2 - 1
Budapest Honved FC
Monori SE0 - 6
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 0
Soroksar
NK Nafta 19030 - 3
Budapest Honved FC
SK Sturm Graz II1 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapesti VSC - Zugló4 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 1
Vasas FC
Szeged 2011 FC0 - 0
Budapest Honved FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Zalaegerszegi TE
MTK Budapest1 - 1
KFC Komarno
MTK Budapest3 - 0
Kozarmisleny SE
MTK Budapest1 - 3
FC Koper
LNZ Cherkasy4 - 0
MTK Budapest
NK Publikum Celje4 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Kecskemeti TE
MTK Budapest3 - 1
Vasas FC
MTK Budapest4 - 2
Kazincbarcika
Puskas Akademia FC2 - 2
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budapest Honved FC
#13#22#31#41#54#60#70
MTK Budapest
#13#21#30#42#53#60#70
Győri ETO FC
Ujpest FC
Paksi FC
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC