Brazilian Serie A04:30 ngày 24/08/2026

Chapecoense - SC
1 - 0

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốSão Paulo - SP
25Chỉ số 2489
66Chỉ số 23181
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
23Chỉ số 2577
7Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 4-4-2985213917727887910
Đội hình xuất phát

Anderson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kauan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Pacheco#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Borrero#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Camilo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Felipe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Túlio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Augusto#31

G.Augusto#16

G.Augusto#15

G.Augusto#26

G.Augusto#97

G.Augusto#29

G.Augusto#12

G.Augusto#30

G.Augusto#70

G.Augusto#18

G.Augusto#80

G.Augusto#19
São Paulo - SP
Sơ đồ 4-2-3-1231922351294293710809
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Iago#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danielzinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Artur#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Luciano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.O.Souza#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calleri#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Calleri#34

J.Calleri#46

J.Calleri#11

J.Calleri#8

J.Calleri#54

J.Calleri#17

J.Calleri#18
J.Calleri#43

J.Calleri#31

J.Calleri#20

J.Calleri#28

J.Calleri#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP4 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Chapecoense - SC
São Paulo - SP2 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 0
São Paulo - SP
Chapecoense - SC2 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 3
Bahia - BA
Coritiba SAF - PR2 - 1
Chapecoense - SC
Cruzeiro - MG2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Cruzeiro - MG
Santos FC - SP2 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 4
Flamengo - RJ
Bahia - BA2 - 0
Chapecoense - SC
Grêmio - RS1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 0
Avaí FC
Avaí FC3 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Bolivar
São Paulo - SP1 - 1
Coritiba SAF - PR
Bolivar1 - 1
São Paulo - SP
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Flamengo - RJ1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Athletico Paranaense - PR
Remo - PA1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
CA Boston River
São Paulo - SP1 - 1
Botafogo - RJ
São Paulo - SP1 - 1
MillonariosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#11#21#30#43#57#60#70
São Paulo - SP
#10#20#30#41#53#60#70
Palmeiras - SP
Fluminense - RJ
Red Bull Bragantino
Vitória - BA
Internacional - RS
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Corinthians - SP
Mirassol - SP