USL Championship08:50 ngày 23/07/2026

Colorado Springs
2 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốMiami FC
4Chỉ số 221
1Chỉ số 34
66Chỉ số 2443
75Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-122972423188801037790
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#6

K.Bennett#14
K.Bennett#30

K.Bennett#20

K.Bennett#5
K.Bennett#17
K.Bennett#52

K.Bennett#27
K.Bennett#51
Miami FC
Sơ đồ 4-3-311213421859221026
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.d.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Rocha#31
A.Rocha#27

A.Rocha#23
A.Rocha#37

A.Rocha#16
A.Rocha#7

A.Rocha#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#12#20#30#41#57#60#70
Miami FC
#10#20#30#44#56#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington
Monterey Bay FC