Romanian Super Liga22:30 ngày 02/08/2026

Corvinul Hunedoara
1 - 1

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corvinul HunedoaraChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 22
7Chỉ số 227
71Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 33
107Chỉ số 2376
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Corvinul Hunedoara
Sơ đồ 4-4-1-121131851041972099229
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ilie#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abualnadi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.neacsa#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Bratu#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Yeboah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Espinoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#70
R.Espinoza#12

R.Espinoza#32
R.Espinoza#14

R.Espinoza#15

R.Espinoza#30

R.Espinoza#19
R.Espinoza#7
R.Espinoza#47
R.Espinoza#36
R.Espinoza#1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-3912824310717702023
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Virtej#82 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Vianna#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Matei#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Silaghi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Andrei#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Bamgboye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Heras#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Batzula#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Batzula#5

H.Batzula#19

H.Batzula#33

H.Batzula#14

H.Batzula#30

H.Batzula#11

H.Batzula#21

H.Batzula#25

H.Batzula#28

H.Batzula#67

H.Batzula#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara3 - 0
Selimbar
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
FC Bihor Oradea
Chindia Targoviste1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Voluntari
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
Corvinul HunedoaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FCM Targu Mures
Slavia Sofia1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Chindia Targoviste
FC Voluntari2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea3 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corvinul Hunedoara
#11#21#30#40#53#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#21#30#43#52#60#70
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
Arges
FC Otelul Galati
FC Dinamo 1948
CFR Cluj
Petrolul Ploiesti
FC Botosani
FC UT Arad