Romanian Super Liga22:30 ngày 23/08/2026

CS Universitatea Craiova
3 - 1

FC Voluntari
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Voluntari
12Chỉ số 221
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
145Chỉ số 2361
8Chỉ số 21
2Chỉ số 81
11Chỉ số 211
2Chỉ số 32
84Chỉ số 2420
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-39028246238201112729
Đội hình xuất phát

R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Băsceanu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#19

L.Băsceanu#9

L.Băsceanu#31

L.Băsceanu#18

L.Băsceanu#3

L.Băsceanu#21

L.Băsceanu#17

L.Băsceanu#5

L.Băsceanu#1

L.Băsceanu#30

L.Băsceanu#10
FC Voluntari
Sơ đồ 5-3-2311952743044811990
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schieb#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Haruț#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Gutea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Babić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Roman#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Roman#29

M.Roman#14

M.Roman#6

M.Roman#80

M.Roman#25

M.Roman#23

M.Roman#10
M.Roman#21

M.Roman#7
M.Roman#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Voluntari1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Voluntari
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Voluntari1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Otelul Galati1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
KuPs
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
KuPs1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 2
Levski Sofia
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Levski Sofia1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
Afumati0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Dinamo 19484 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
NK Varteks Varazdin2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 2
Duna-Tisza
NK Nafta 19030 - 3
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#13#21#30#42#58#60#70
FC Voluntari
#11#20#30#42#51#60#70
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc